calcium bicarbonate
A glass of water with calcium bicarbonate leaves white spots on a clear glass.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Canxi bicacbonat: Một hợp chất hóa học có công thức Ca(HCO₃)₂, tồn tại chủ yếu trong dung dịch nước. Đây là một loại muối bicacbonat, thường được hình thành khi nước mưa hòa tan đá vôi (canxi cacbonat) và khí cacbonic. Nó là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nước cứng tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calcium bicarbonate is a major cause of hard water. (Canxi bicacbonat là nguyên nhân chính gây ra nước cứng.)
- When heated, calcium bicarbonate decomposes into calcium carbonate, water, and carbon dioxide. (Khi đun nóng, canxi bicacbonat phân hủy thành canxi cacbonat, nước và khí cacbonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard water": nước cứng, thường chứa nhiều canxi bicacbonat và magie bicacbonat.
- The presence of calcium bicarbonate makes the water hard. (Sự hiện diện của canxi bicacbonat làm cho nước trở nên cứng.)
"temporary hardness": độ cứng tạm thời của nước, do canxi bicacbonat gây ra và có thể loại bỏ bằng cách đun sôi.
- Boiling water removes temporary hardness caused by calcium bicarbonate. (Đun sôi nước loại bỏ độ cứng tạm thời do canxi bicacbonat gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Bicarbonate (n): bicacbonat, một loại muối có chứa ion HCO₃⁻.
- Sodium bicarbonate is commonly known as baking soda. (Natri bicacbonat thường được biết đến là baking soda.)
Calcium carbonate (n): canxi cacbonat, một hợp chất không tan trong nước, thành phần chính của đá vôi.
- Calcium carbonate reacts with carbonic acid to form calcium bicarbonate. (Canxi cacbonat phản ứng với axit cacbonic để tạo thành canxi bicacbonat.)
Từ đồng nghĩa
- Canxi hydro cacbonat: một tên gọi khác của canxi bicacbonat, ít phổ biến hơn.
- Muối bicacbonat canxi: cách gọi mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "calcium bicarbonate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "calcium bicarbonate".